Bản dịch của từ Polished process trong tiếng Việt

Polished process

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polished process(Phrase)

pˈɒlɪʃt prˈəʊsɛs
ˈpɑɫɪʃt ˈproʊsɛs
01

Việc cải tiến liên tục hệ thống quy trình làm việc hoặc nhiệm vụ

Continuous improvement or upgrade in work processes or tasks.

在工作流程或任务体系中不断进行改进或升级。

Ví dụ
02

Một phương pháp tinh tế hoặc nâng cao hơn để thực hiện điều gì đó

A tuning or improvement method to achieve something.

这是一种用来微调或改进某事的方法。

Ví dụ
03

Một loạt các hành động được thực hiện một cách tỉ mỉ và có hệ thống

A series of actions are carried out meticulously and systematically.

一连串精心且井然有序的行动

Ví dụ