Bản dịch của từ Political economy trong tiếng Việt
Political economy

Political economy(Noun)
Nghiên cứu về sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa cũng như dịch vụ.
Research on the production, distribution, and consumption of goods and services.
商品和服务的生产、分配与消费的研究
Một lĩnh vực nghiên cứu về cách lý thuyết và phương pháp kinh tế ảnh hưởng đến các tổ chức xã hội và chính trị, cũng như bị tác động bởi chúng.
This field of study examines how economic theories and methods are influenced by and, in turn, influence social and political institutions.
这个研究领域探讨经济理论和方法如何受到社会政治制度的影响,以及它们自身又如何影响这些制度。
Lĩnh vực của khoa học xã hội nghiên cứu về mối quan hệ giữa chính trị và kinh tế.
The social sciences study the relationship between politics and economics.
社会科学领域研究政治与经济之间的联系。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "political economy" đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu tương tác giữa khoa học chính trị và kinh tế học, tập trung vào cách thức các quyết định chính trị ảnh hưởng đến các yếu tố kinh tế và ngược lại. Trong tiếng Anh, "political economy" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết hay ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong các nghiên cứu về chính sách công, phát triển bền vững và phân tích xã hội.
Từ "political economy" đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu tương tác giữa khoa học chính trị và kinh tế học, tập trung vào cách thức các quyết định chính trị ảnh hưởng đến các yếu tố kinh tế và ngược lại. Trong tiếng Anh, "political economy" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết hay ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong các nghiên cứu về chính sách công, phát triển bền vững và phân tích xã hội.
