Bản dịch của từ Political identity trong tiếng Việt
Political identity

Political identity(Noun)
Bộ giá trị và niềm tin định hình hiểu biết của một cá nhân về vai trò của họ trong bối cảnh chính trị.
The set of beliefs and values that shape an individual's understanding of their role in the political landscape.
Danh tính tập thể chia sẻ bởi một nhóm người liên quan đến quan điểm và sự liên kết chính trị của họ.
The collective identity shared by a group of people in relation to their political views and affiliations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Danh tính chính trị là khái niệm đề cập đến cách mà cá nhân hoặc nhóm xác định bản thân trong bối cảnh chính trị, bao gồm các yếu tố như niềm tin, giá trị và quan điểm chính trị. Khái niệm này có thể bao hàm nhiều yếu tố như chủng tộc, tôn giáo, giới tính và tầng lớp xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh và mức độ cụ thể trong việc áp dụng tại từng quốc gia.
Danh tính chính trị là khái niệm đề cập đến cách mà cá nhân hoặc nhóm xác định bản thân trong bối cảnh chính trị, bao gồm các yếu tố như niềm tin, giá trị và quan điểm chính trị. Khái niệm này có thể bao hàm nhiều yếu tố như chủng tộc, tôn giáo, giới tính và tầng lớp xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh và mức độ cụ thể trong việc áp dụng tại từng quốc gia.
