Bản dịch của từ Political institution trong tiếng Việt
Political institution

Political institution(Noun)
Một thực thể chính thức tham gia vào việc quản lý một hệ thống chính trị hoặc chính phủ.
An entity officially involved in the governance of a political system or government.
参与政治体系或政府管理的正式机构
Một tổ chức hoặc cơ sở được thành lập để thực thi và thi hành luật pháp cũng như quản lý trong một xã hội.
An organization or institution established to enact and enforce laws and regulations within a society.
为了制定和执行法律及治理而设立的组织或机构
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "cơ sở chính trị" chỉ các tổ chức và cấu trúc mà qua đó quyền lực và ảnh hưởng được thực hiện trong một xã hội. Các thể chế này bao gồm chính phủ, đảng phái chính trị, và các tổ chức phi chính phủ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, đôi khi có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn, "political institution" ở Anh thường nhấn mạnh các thể chế truyền thống hơn, trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh tính hiện đại và đa dạng của các tổ chức chính trị.
Khái niệm "cơ sở chính trị" chỉ các tổ chức và cấu trúc mà qua đó quyền lực và ảnh hưởng được thực hiện trong một xã hội. Các thể chế này bao gồm chính phủ, đảng phái chính trị, và các tổ chức phi chính phủ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, đôi khi có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn, "political institution" ở Anh thường nhấn mạnh các thể chế truyền thống hơn, trong khi ở Mỹ có thể nhấn mạnh tính hiện đại và đa dạng của các tổ chức chính trị.
