Bản dịch của từ Political neutrality trong tiếng Việt
Political neutrality

Political neutrality (Noun)
Trạng thái không ủng hộ hoặc không tham gia vào bất kỳ đảng phái chính trị hoặc hoạt động chính trị nào.
The state of not supporting or being involved in any political party or political activities.
Tình trạng trung lập, đặc biệt là liên quan đến các cuộc xung đột hoặc tranh cãi chính trị.
The condition of being neutral, especially in relation to political conflicts or controversies.
Một chính sách không can thiệp vào công việc nước ngoài hoặc chính trị của các quốc gia khác.
A policy of not intervening in foreign affairs or the politics of other nations.