Bản dịch của từ Political reality trong tiếng Việt

Political reality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political reality(Noun)

pəlˈɪtəkəl ɹˌiˈælətˌi
pəlˈɪtəkəl ɹˌiˈælətˌi
01

Tình trạng thực tế của các vấn đề chính trị và hoàn cảnh, thường liên quan đến động lực quyền lực, quản lý và chính sách công.

The actual state of political affairs and circumstances, often involving power dynamics, governance, and public policy.

Ví dụ
02

Các tác động và hệ quả thực tiễn của các quyết định và hành động chính trị trong một xã hội.

The practical implications and effects of political decisions and actions in a society.

Ví dụ
03

Một khái niệm mô tả cách mà các tư tưởng và lý thuyết chính trị được áp dụng và hiểu trong thế giới thực.

A concept describing how political ideologies and theories are applied and understood in the real world.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh