Bản dịch của từ Political risk trong tiếng Việt
Political risk

Political risk(Noun)
Rủi ro mất mát tài chính hoặc hậu quả tiêu cực khác có thể xảy ra do các biến động chính trị hoặc tình hình bất ổn trong nước.
The risk of financial loss or other adverse consequences resulting from political changes or instability within a country.
由政治变动或不稳定引发的财务损失或其他不利后果的潜在风险
Khả năng các quyết định chính trị, sự kiện hoặc điều kiện sẽ gây bất lợi cho lợi nhuận hoặc sự bền vững của khoản đầu tư.
Political decisions, events, or circumstances that could negatively impact the profitability or sustainability of an investment.
政治决策、事件或局势对投资盈利能力或可持续性产生不利影响的可能性。
Đánh giá các rủi ro liên quan đến các sự kiện chính trị có thể ảnh hưởng đến môi trường kinh tế.
Assess the risks associated with political events that could impact the economic environment.
对可能影响经济环境的政治事件相关风险进行评估。
