Bản dịch của từ Political risk trong tiếng Việt

Political risk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political risk(Noun)

pəlˈɪtəkəl ɹˈɪsk
pəlˈɪtəkəl ɹˈɪsk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ