Bản dịch của từ Political risk trong tiếng Việt
Political risk
Noun [U/C]

Political risk (Noun)
pəlˈɪtəkəl ɹˈɪsk
pəlˈɪtəkəl ɹˈɪsk
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Khả năng các quyết định chính trị, sự kiện hoặc điều kiện sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận hoặc tính bền vững của một khoản đầu tư.
The likelihood that political decisions, events, or conditions will adversely affect the profitability or sustainability of an investment.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Đánh giá các rủi ro liên quan đến sự kiện chính trị có thể ảnh hưởng đến môi trường kinh tế.
The assessment of risks related to political events which might impact the economic environment.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Political risk
Không có idiom phù hợp