Bản dịch của từ Politics trong tiếng Việt
Politics

Politics(Noun)
Chỉ phương pháp, hoạt động và quá trình liên quan đến việc điều hành một chính phủ, tổ chức hoặc phong trào — tức là cách đưa ra quyết định, lãnh đạo và tổ chức quyền lực trong các cơ quan công hay nhóm xã hội.
Countable A methodology and activities associated with running a government an organization or a movement.
与政府、组织或运动相关的方法和活动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(đếm được) Nghề nghiệp hoặc công việc liên quan đến việc tiến hành các công việc chính trị, quản lý nhà nước, vận động chính sách và tham gia hoạt động chính trị.
Countable The profession of conducting political affairs.
政治事务的职业
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỉ các thủ đoạn, hoạt động mang tính chính trị giữa các nhóm người hoặc tổ chức — ví dụ các mưu lược, đàm phán, tranh giành quyền lực, ảnh hưởng hoặc xung đột; dùng như một khái niệm không đếm được về cách mọi người thao túng hoặc vận hành quyền lực.
Uncountable Political maneuvers or diplomacy between people groups or organizations especially involving power standing influence or conflict.
政治活动或权力斗争

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Politics (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Politics | Politics |
Politics(Verb)
Dạng chia ngôi ba số ít của động từ ‘politic’ (ít dùng). ‘To politic’ nghĩa là hành xử một cách khôn khéo, vận dụng mưu mẹo hoặc tính toán chính trị để đạt mục đích.
Thirdperson singular simple present indicative of politic.
政治
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chính trị là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến quyền lực, quản lý và tổ chức xã hội. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "politikos", có nghĩa là "liên quan đến thành phố". Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ "politics" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các đảng phái hoặc vấn đề xã hội, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể bao hàm các hoạt động chính trị cơ sở và vận động hành lang.
Từ "politics" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "politikos", có nghĩa là "thuộc về thành phố" hoặc "thuộc về công dân". Nó bắt nguồn từ "polis", nghĩa là "thành phố" hoặc "cộng đồng". Vào thời kỳ cổ đại, chính trị chủ yếu liên quan đến sự quản lý của các thành phố- nhà nước. Qua thời gian, khái niệm này đã phát triển để bao gồm các hoạt động, quy tắc và tổ chức liên quan đến quyền lực và quản lý xã hội, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực và tổ chức xã hội hiện đại.
Từ "politics" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các chủ đề như chính trị, hệ thống chính trị và các vấn đề xã hội. Trong phần Viết và Nói, học viên thường được yêu cầu thảo luận về các quan điểm chính trị và các chính sách công. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong các bài luận, báo cáo và các cuộc thảo luận chính trị, phản ánh sự quan tâm liên tục đến các vấn đề quốc gia và toàn cầu.
Họ từ
Chính trị là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến quyền lực, quản lý và tổ chức xã hội. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "politikos", có nghĩa là "liên quan đến thành phố". Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ "politics" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến các đảng phái hoặc vấn đề xã hội, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể bao hàm các hoạt động chính trị cơ sở và vận động hành lang.
Từ "politics" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "politikos", có nghĩa là "thuộc về thành phố" hoặc "thuộc về công dân". Nó bắt nguồn từ "polis", nghĩa là "thành phố" hoặc "cộng đồng". Vào thời kỳ cổ đại, chính trị chủ yếu liên quan đến sự quản lý của các thành phố- nhà nước. Qua thời gian, khái niệm này đã phát triển để bao gồm các hoạt động, quy tắc và tổ chức liên quan đến quyền lực và quản lý xã hội, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực và tổ chức xã hội hiện đại.
Từ "politics" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, thường liên quan đến các chủ đề như chính trị, hệ thống chính trị và các vấn đề xã hội. Trong phần Viết và Nói, học viên thường được yêu cầu thảo luận về các quan điểm chính trị và các chính sách công. Ngoài ra, từ này còn phổ biến trong các bài luận, báo cáo và các cuộc thảo luận chính trị, phản ánh sự quan tâm liên tục đến các vấn đề quốc gia và toàn cầu.
