Bản dịch của từ Politics trong tiếng Việt

Politics

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Politics(Noun)

pˈɑlɪtɪks
pˈɑlɪtɪks
01

Chỉ phương pháp, hoạt động và quá trình liên quan đến việc điều hành một chính phủ, tổ chức hoặc phong trào — tức là cách đưa ra quyết định, lãnh đạo và tổ chức quyền lực trong các cơ quan công hay nhóm xã hội.

Countable A methodology and activities associated with running a government an organization or a movement.

与政府、组织或运动相关的方法和活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(đếm được) Nghề nghiệp hoặc công việc liên quan đến việc tiến hành các công việc chính trị, quản lý nhà nước, vận động chính sách và tham gia hoạt động chính trị.

Countable The profession of conducting political affairs.

政治事务的职业

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chỉ các thủ đoạn, hoạt động mang tính chính trị giữa các nhóm người hoặc tổ chức — ví dụ các mưu lược, đàm phán, tranh giành quyền lực, ảnh hưởng hoặc xung đột; dùng như một khái niệm không đếm được về cách mọi người thao túng hoặc vận hành quyền lực.

Uncountable Political maneuvers or diplomacy between people groups or organizations especially involving power standing influence or conflict.

政治活动或权力斗争

politics nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Politics (Noun)

SingularPlural

Politics

Politics

Politics(Verb)

ˈpɑ.lə.tɪks
ˈpɑ.lə.tɪks
01

Dạng chia ngôi ba số ít của động từ ‘politic’ (ít dùng). ‘To politic’ nghĩa là hành xử một cách khôn khéo, vận dụng mưu mẹo hoặc tính toán chính trị để đạt mục đích.

Thirdperson singular simple present indicative of politic.

政治

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ