Bản dịch của từ Pollen catcher trong tiếng Việt

Pollen catcher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pollen catcher(Noun)

pˈɒlən kˈætʃɐ
ˈpɑɫən ˈkætʃɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ