Bản dịch của từ Polluting residence trong tiếng Việt

Polluting residence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polluting residence(Noun)

pəlˈuːtɪŋ rˈɛzɪdəns
ˈpɑˌɫutɪŋ ˈrɛzədəns
01

Một nơi trú ẩn

A place that provides shelter

一个提供庇护的地方

Ví dụ
02

Việc sinh sống ở một nơi nhất định

Living in a specific place

在特定地点的生活行为

Ví dụ
03

Một nơi mà người ta thường sinh sống như một hộ gia đình

A place where everyone usually lives like a big family

一个人们常常像一家人一样生活的地方

Ví dụ