Bản dịch của từ Polygraph trong tiếng Việt
Polygraph

Polygraph(Noun)
Một thiết bị (máy) ghi và đo các thay đổi sinh lý của cơ thể như nhịp tim, nhịp thở, và mồ hôi, thường được dùng làm máy phát hiện nói dối.
A machine designed to detect and record changes in physiological characteristics such as a persons pulse and breathing rates used especially as a lie detector.
一种用于检测和记录生理特征变化(如脉搏、呼吸速率)的机器,特别用于测谎。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Polygraph, hay còn gọi là máy phát hiện nói dối, là một thiết bị được sử dụng để ghi lại và phân tích các chỉ số sinh lý như nhịp tim, huyết áp và độ dẫn điện của da, nhằm xác định sự thật trong các cuộc phỏng vấn hoặc điều tra. Polygraph thường được sử dụng trong các lĩnh vực an ninh và pháp luật. Dưới góc độ ngôn ngữ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách thức sử dụng.
Từ "polygraph" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "graph" có nghĩa là "viết". Nguyên bản của từ này liên quan đến thiết bị ghi lại nhiều loại thông tin cùng một lúc. Về mặt lịch sử, polygraph được phát triển để ghi chép các phản ứng sinh lý nhằm xác định tính trung thực của một cá nhân. Sự kết hợp giữa các yếu tố này phản ánh chức năng hiện tại của từ, tức là thiết bị đo lường nhiều chỉ số sinh lý đồng thời.
Từ "polygraph" (máy phát hiện nói dối) xuất hiện khá hiếm trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện khả năng giao tiếp tự nhiên hơn. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường gặp trong các nghiên cứu về tâm lý học và pháp y. Nó chủ yếu được sử dụng khi thảo luận về độ tin cậy của thông tin và các phương pháp điều tra tội phạm.
Họ từ
Polygraph, hay còn gọi là máy phát hiện nói dối, là một thiết bị được sử dụng để ghi lại và phân tích các chỉ số sinh lý như nhịp tim, huyết áp và độ dẫn điện của da, nhằm xác định sự thật trong các cuộc phỏng vấn hoặc điều tra. Polygraph thường được sử dụng trong các lĩnh vực an ninh và pháp luật. Dưới góc độ ngôn ngữ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách thức sử dụng.
Từ "polygraph" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "graph" có nghĩa là "viết". Nguyên bản của từ này liên quan đến thiết bị ghi lại nhiều loại thông tin cùng một lúc. Về mặt lịch sử, polygraph được phát triển để ghi chép các phản ứng sinh lý nhằm xác định tính trung thực của một cá nhân. Sự kết hợp giữa các yếu tố này phản ánh chức năng hiện tại của từ, tức là thiết bị đo lường nhiều chỉ số sinh lý đồng thời.
Từ "polygraph" (máy phát hiện nói dối) xuất hiện khá hiếm trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện khả năng giao tiếp tự nhiên hơn. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường gặp trong các nghiên cứu về tâm lý học và pháp y. Nó chủ yếu được sử dụng khi thảo luận về độ tin cậy của thông tin và các phương pháp điều tra tội phạm.
