Bản dịch của từ Polyisocyanate trong tiếng Việt

Polyisocyanate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polyisocyanate(Noun)

pˌɑliəsˈeɪʃən
pˌɑliəsˈeɪʃən
01

Một hợp chất hữu cơ có hai nhóm isocyanate trở lên; cũng dùng để chỉ polyme được tạo từ các hợp chất này, ví dụ như polyurethane. Nói chung là các chất chứa nhiều nhóm -N=C=O dùng trong sản xuất sơn, keo, mút hoặc vật liệu đàn hồi.

Any organic compound containing two or more isocyanate groups a polymer prepared from such a compound especially a polyurethane.

含有两个或多个异氰酸酯基团的有机化合物,特别是聚氨酯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh