Bản dịch của từ Polyisocyanate trong tiếng Việt
Polyisocyanate

Polyisocyanate (Noun)
Một hợp chất hữu cơ có hai nhóm isocyanate trở lên; cũng dùng để chỉ polyme được tạo từ các hợp chất này, ví dụ như polyurethane. Nói chung là các chất chứa nhiều nhóm -N=C=O dùng trong sản xuất sơn, keo, mút hoặc vật liệu đàn hồi.
Any organic compound containing two or more isocyanate groups a polymer prepared from such a compound especially a polyurethane.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Polyisocyanate là một hợp chất hữu cơ chứa nhiều nhóm isocyanate (-N=C=O), thường được sử dụng trong ngành công nghiệp polyme để sản xuất vật liệu như polyurethane. Hợp chất này có tính phản ứng cao với hydroxyl nhóm, tạo thành polyurethane thông qua quá trình trùng hợp. Dạng polyisocyanate cụ thể có thể khác nhau, nhưng cách sử dụng và tác dụng hóa học của chúng thường nhất quán trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh.
Polyisocyanate là một hợp chất hữu cơ chứa nhiều nhóm isocyanate (-N=C=O), thường được sử dụng trong ngành công nghiệp polyme để sản xuất vật liệu như polyurethane. Hợp chất này có tính phản ứng cao với hydroxyl nhóm, tạo thành polyurethane thông qua quá trình trùng hợp. Dạng polyisocyanate cụ thể có thể khác nhau, nhưng cách sử dụng và tác dụng hóa học của chúng thường nhất quán trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh.
