Bản dịch của từ Polypary trong tiếng Việt

Polypary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polypary(Noun)

ˈpɒlɪp(ə)ri
ˈpɑləˌpɛri
01

Cọng gỗ hoặc bộ xương sườn của một đàn polyp, nơi các zooid riêng lẻ gắn kết vào đó.

This is the support skeleton or framework of a colony of polyps, where individual zooids attach.

这是一个多孔体的支撑骨架或骨架,个别的体节附着在上面。

Ví dụ