Bản dịch của từ Polypoid trong tiếng Việt

Polypoid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polypoid(Adjective)

pˈɒlɪpˌɔɪd
ˈpɑɫiˌpɔɪd
01

Có một cơ thể có các khối u dạng poly hơn là dạng bình thường.

There is a body with the development of an octopus.

拥有一个长有多倍体样增生的身体

Ví dụ
02

Có hình dạng hoặc cấu trúc giống như một polyp

Similar to a polyp in shape or structure.

就像赘生物的形态或结构一样。

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc giống như một polyp

Related to or similar to a polyp.

与息肉有关或类似的情况

Ví dụ