Bản dịch của từ Polytheism trong tiếng Việt
Polytheism
Noun [U/C]

Polytheism(Noun)
pˈɒlɪθˌiːɪzəm
ˈpɑˌɫiθiˌɪzəm
01
Thực hành thờ nhiều thần hoặc nữ thần trong một tôn giáo nhất định
Practicing the worship of multiple gods or goddesses within a particular religion.
在某一宗教中崇拜多位神祇的做法
Ví dụ
Ví dụ
