Bản dịch của từ Polytheism trong tiếng Việt
Polytheism
Noun [U/C]

Polytheism(Noun)
pˈɒlɪθˌiːɪzəm
ˈpɑˌɫiθiˌɪzəm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Việc thờ nhiều vị thần hay nữ thần trong một tôn giáo cụ thể
Practicing the worship of multiple gods or goddesses within a particular religion.
在某一宗教中实践多神崇拜或女神崇拜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
