polyzoary
Noun
polyzoary (Noun)
/pˈɑlɨzˌɑɹi/
/pˈɑlɨzˌɑɹi/
AI
Ví dụ
Polyzoary của thuộc địa san hô rất phức tạp và hấp dẫn.The polyzoary of the coral colony is quite complex and fascinating.
Các nhà nghiên cứu không tìm thấy polyzoary trong vùng nước nông.The researchers did not find a polyzoary in the shallow waters.
Ví dụ
Polyzoary trong đại dương cho thấy sự đa dạng của đời sống biển.The polyzoary in the ocean shows diverse marine life.
Các nhà khoa học đã không nghiên cứu polyzoary một cách chi tiết.The scientists did not study the polyzoary in detail.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polyzoary" là một thuật ngữ sinh học và động vật học, chỉ một cấu trúc tập hợp của nhiều polyps (những đơn vị sinh sống giống như loài thủy tức) liên kết với nhau, thường thấy trong các loài thuộc lớp Hydrozoa và Bryozoa. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nghiên cứu sinh học biển, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ít gặp hơn. Sử dụng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là nghiên cứu động vật biển.