Bản dịch của từ Polyzoary trong tiếng Việt

Polyzoary

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polyzoary (Noun)

pˈɑlɨzˌɑɹi
pˈɑlɨzˌɑɹi
01

(thuộc) ngành động vật học: cấu trúc gồm các ống hoặc vách do các polyp (polyps) tạo thành trong một bầy/kolony—tức bộ khung vôi/không vôi của một quần thể polyp.

Zoology The polypary of such a colony.

Ví dụ
02

Trong ngành động vật học, “polyzoary” chỉ một quần thể hay đàn (khối tập hợp) của các sinh vật thuộc lớp Polyzoa (ví dụ như các loài hải sâm nhỏ, hạch tảo hay bào tử biển tương tự) sống bám vào nhau hoặc cùng cư trú gần nhau.

Zoology A colony of polyzoa.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh