Bản dịch của từ Poo trong tiếng Việt

Poo

Noun [U/C] Verb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poo(Noun)

pˈu
pˈu
01

(từ lóng, không đếm được) Nhựa/hắc ín của cây cần sa (phần cô đặc, dính của cần sa dùng để hút hoặc pha trộn).

(uncountable, slang) Cannabis resin.

大麻树脂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ thay thế cho “pooh”, dùng để chỉ hành động thốt ra tiếng “poo” (một tiếng biểu lộ chán ghét, khinh bỉ hoặc tiếng thở dài chế giễu).

Alternative spelling of pooh: an instance of saying "poo".

发出“poo”的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ ngữ trẻ con, không đếm được) Phân; chất thải rắn của con người hoặc động vật, cách nói nhẹ nhàng, thường dùng với trẻ em.

(uncountable, childish) Feces.

粪便

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Poo (Noun)

SingularPlural

Poo

Poos

Poo(Verb)

pˈu
pˈu
01

(dùng cho trẻ con hoặc nói thân mật) Đi đại tiện; đi ị.

(intransitive, childish) To defecate.

拉屎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phiên viết khác của 'pooh' (được dùng để chỉ âm 'phù!' hoặc biểu lộ sự chê bai, khinh bỉ), tức là nói từ 'poo' như một cách thể hiện sự khinh miệt, chê cười hoặc biểu cảm (không phải nghĩa 'phân' trong tiếng Anh là 'poo' khi là danh từ).

Alternative spelling of pooh: to say "poo".

说'屁'的替代写法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(dùng cho trẻ con) Làm dơ, bẩn một vật bằng phân.

(transitive, childish) To dirty something with feces.

弄脏某物的粪便

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Poo (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Poo

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pooed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pooed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Poos

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pooing

Poo(Interjection)

pˈu
pˈu
01

Một từ nói giảm, dùng để bày tỏ phiền lòng, khó chịu hoặc thất vọng; là cách nói nhẹ hơn thay cho từ chửi thô tục 'shit'.

(euphemistic) Expressing annoyance, frustration, etc.: a minced oath for 'shit'.

(委婉)表示恼怒、沮丧等的词,是 '屎' 的委婉语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biểu hiện cảm xúc khinh bỉ, chê bai hoặc không tin tưởng; tương đương với tiếng Việt dùng để tỏ ra coi thường hoặc chán nản (ví dụ: “Poo! Thật vô lý/khó chịu”).

Alternative spelling of pooh: Expressing dismissal, disgust, etc.

表示不屑、厌恶的感叹

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh