Bản dịch của từ Poor trong tiếng Việt
Poor
Adjective Noun [U/C]

Poor(Adjective)
pˈɔː
ˈpʊr
01
Thiếu tiền đủ để sống với mức tiêu chuẩn được xem là thoải mái hoặc bình thường trong xã hội.
Having just enough money to get by is often seen as being comfortable or normal in society.
没有足够的生活费用,维持基本生活的开销被视作在社会中属于常态或可以接受的水平,这才算是真正的“稳定”或者“正常”。
Ví dụ
02
Ví dụ
Poor(Noun)
pˈɔː
ˈpʊr
01
Một thuật ngữ dùng để chỉ những người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn
Poor quality or substandard
质量差或劣质
Ví dụ
02
Những người nghèo cùng nhau, những người đang gặp khó khăn về tài chính
There isn't much or any property, so it's impossible to live a decent life.
贫困的人们,指那些生活拮据、贫困不堪的群体。
Ví dụ
03
Người nghèo khổ, đặc biệt là người dựa vào từ thiện để sống.
Not having enough money to live at a level that society considers comfortable or normal.
缺的钱不足以让你过上社会普遍认为的舒适或正常的生活水平。
Ví dụ
