Bản dịch của từ Poor dataset trong tiếng Việt
Poor dataset
Noun [U/C]

Poor dataset(Noun)
pˈɔː dˈætɐsˌɛt
ˈpʊr ˈdeɪtəˌsɛt
01
Một bộ dữ liệu có chứa lỗi hoặc sự không nhất quán
A dataset containing errors or inconsistencies.
这是一个包含错误或不一致的数据集。
Ví dụ
Ví dụ
03
Dữ liệu không đáp ứng đủ điều kiện để phân tích
The data doesn't meet the requirements for analysis.
数据不符合分析的最低要求。
Ví dụ
