Bản dịch của từ Poor dataset trong tiếng Việt

Poor dataset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor dataset(Noun)

pˈɔː dˈætɐsˌɛt
ˈpʊr ˈdeɪtəˌsɛt
01

Một bộ dữ liệu có chứa lỗi hoặc sự không nhất quán

A dataset containing errors or inconsistencies.

这是一个包含错误或不一致的数据集。

Ví dụ
02

Một bộ dữ liệu thiếu hoặc không đủ chất lượng, chiều sâu

An incomplete dataset with missing quality and depth.

这是一个数据集,缺乏完整性、质量和深度。

Ví dụ
03

Dữ liệu không đáp ứng đủ điều kiện để phân tích

The data doesn't meet the requirements for analysis.

数据不符合分析的最低要求。

Ví dụ