Bản dịch của từ Poor dataset trong tiếng Việt

Poor dataset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor dataset(Noun)

pˈɔː dˈætɐsˌɛt
ˈpʊr ˈdeɪtəˌsɛt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ