Bản dịch của từ Poor girl trong tiếng Việt

Poor girl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor girl(Noun)

pˈɔː ɡˈɜːl
ˈpʊr ˈɡɝɫ
01

Một cô gái thiếu thốn về vật chất và khả năng tài chính

A girl lacking in material wealth and financial resources

一个物质匮乏、经济条件有限的女孩

Ví dụ
02

Một cô gái đang sống trong cảnh nghèo đói

A girl living in poverty

一个身处贫困中的女孩

Ví dụ
03

Một cô gái không gặp may hoặc đang rơi vào tình cảnh khó khăn

A girl who is unlucky or going through tough times

一个不幸的女孩,正身处困境中。

Ví dụ