Bản dịch của từ Poor man trong tiếng Việt
Poor man

Poor man (Noun)
Một người nghèo, đặc biệt là người thiếu thốn hoặc túng thiếu; một người ăn xin.
A man who is poor, especially one who is indigent or needy; a pauper.
The poor man asked for help at the local shelter yesterday.
Người đàn ông nghèo đã xin giúp đỡ tại nơi trú ẩn địa phương hôm qua.
The poor man does not have enough money for food.
Người đàn ông nghèo không có đủ tiền để mua thức ăn.
Is the poor man receiving aid from the government?
Người đàn ông nghèo có nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ không?
Tiếng scotland. thường có dạng peerman. một dụng cụ đơn giản để giữ một mảnh gỗ nhựa hoặc nến linh sam, trước đây là nguồn sáng nhân tạo thông thường trong các trang trại, chuồng trại và nhà tranh. giờ đây đã trở thành di tích lịch sử.
Scottish. frequently in form peerman. a simple device for holding a splinter of resinous wood or a fir candle, formerly the ordinary source of artificial light in farmhouses, barns, and cottages. now historical.
The poor man used a peerman to light his farmhouse at night.
Người đàn ông nghèo đã sử dụng peerman để thắp sáng trang trại vào ban đêm.
Many poor men in history relied on peermans for light.
Nhiều người đàn ông nghèo trong lịch sử phụ thuộc vào peerman để có ánh sáng.
Did the poor man find a peerman in his old barn?
Người đàn ông nghèo có tìm thấy peerman trong chuồng cũ của mình không?
The poor man orange is popular in New Zealand's local markets.
Quả cam nghèo rất phổ biến ở các chợ địa phương New Zealand.
Many people do not know about the poor man orange variety.
Nhiều người không biết về giống cam nghèo này.
Is the poor man orange available at the grocery store?
Cam nghèo có sẵn ở cửa hàng tạp hóa không?