Bản dịch của từ Poor man trong tiếng Việt

Poor man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor man(Noun)

ˈpʊə man
ˈpʊə man
01

Người Scotland. Thường gọi là peerman. Một thiết bị đơn giản dùng để giữ lại một mảnh gỗ nhựa thông hoặc một cây nến tùng, trước đây là nguồn sáng nhân tạo phổ biến trong các nhà nông, chuồng trại và nhà tranh. Hiện nay đã trở thành phần lịch sử.

Scottish dialect. It often takes the form of a peerman, which is a simple device used to hold a piece of plastic wood or a fir candle—once a common source of artificial light in farms, barns, and cottages. Today, it's considered a historical relic.

Tiếng Scotland. Thường gọi là peerman, đây là một dụng cụ đơn giản dùng để giữ một mảnh gỗ, nến linh sam hoặc các vật dụng tương tự, từng là nguồn sáng nhân tạo phổ biến trong các nông trại, chuồng trại và nhà tranh xưa kia. Giờ đây nó chỉ còn là một di tích lịch sử.

Ví dụ
02

Chủ yếu ở New Zealand. Còn gọi là cam giá rẻ hơn. Một dạng nhỏ của bưởi, chủ yếu dùng để làm mứt cam.

Mainly from New Zealand, its full name is Cam Poorman. It's a small type of grapefruit, primarily used for making jam.

主要在新西兰使用,又称“贫穷人士橙”。一种小型葡萄柚,主要用来制作橘子酱。

Ví dụ
03

Một người nghèo, đặc biệt là người nghèo khổ hoặc cần giúp đỡ; người sống nhờ trợ cấp hoặc thụ đọa.

A poor person, especially someone who is deprived or in need; a beggar.

一个贫穷的人,尤其是那些身无分文或急需帮助的人;贫民。

Ví dụ