Bản dịch của từ Poor possibility trong tiếng Việt

Poor possibility

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor possibility(Noun)

pʊɹ pɑsəbˈɪlɪti
pʊɹ pɑsəbˈɪlɪti
01

Khả năng hoặc xác suất xảy ra điều gì đó

An opportunity or the chance for something to happen

可能性或发生某事的机会

Ví dụ
02

Một khả năng nào đó

The possibility of something happening

某事的可能性

Ví dụ
03

Một cơ hội để lựa chọn hoặc hành động

An opportunity to choose or take action

一个选择或行动的机会

Ví dụ

Poor possibility(Adjective)

pʊɹ pɑsəbˈɪlɪti
pʊɹ pɑsəbˈɪlɪti
01

Không nhầm lẫn với chất lượng, nhưng vẫn khả thi.

It shouldn't be mistaken for quality, but it's still a viable option.

不应将此与质量混淆,虽然仍具有可行性。

Ví dụ
02

Miêu tả một điều gì đó không lý tưởng hoặc không mong muốn

Describes something that isn't optimal or is desired.

描述某些不够理想或想要改进的地方

Ví dụ
03

Có tiềm năng nhưng chưa được khai thác hoặc sử dụng ở mức tối đa

It has potential, but it hasn't been utilized yet.

具有潜力,但目前尚未被充分利用

Ví dụ