Bản dịch của từ Poor supply chain practices trong tiếng Việt
Poor supply chain practices
Phrase

Poor supply chain practices(Phrase)
pˈɔː sˈʌpli tʃˈeɪn prˈæktɪsɪz
ˈpʊr ˈsəpɫi ˈtʃeɪn ˈpræktɪsɪz
Ví dụ
02
Tình trạng quản lý chuỗi cung ứng kém hiệu quả hoặc không hiệu quả
A situation where supply chain management is ineffective or poorly managed.
这指的是供应链管理效率低下或效果不佳的情况。
Ví dụ
03
Những bất cập trong hậu cần và hoạt động dẫn đến ảnh hưởng xấu đến quá trình sản xuất
Shortcomings in logistics and operations are negatively impacting production.
物流和运营中的低效问题,给生产带来负面影响
Ví dụ
