Bản dịch của từ Poor supply chain practices trong tiếng Việt

Poor supply chain practices

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor supply chain practices(Phrase)

pˈɔː sˈʌpli tʃˈeɪn prˈæktɪsɪz
ˈpʊr ˈsəpɫi ˈtʃeɪn ˈpræktɪsɪz
01

Những thực hành dẫn đến chất lượng thấp hoặc cung cấp hàng hóa dịch vụ không đầy đủ

Practices that lead to poor quality or inadequate delivery of goods and services.

导致商品和服务交付质量低下或不充分的操作

Ví dụ
02

Tình trạng quản lý chuỗi cung ứng kém hiệu quả hoặc không hiệu quả

A situation where supply chain management is ineffective or poorly managed.

这指的是供应链管理效率低下或效果不佳的情况。

Ví dụ
03

Những bất cập trong hậu cần và hoạt động dẫn đến ảnh hưởng xấu đến quá trình sản xuất

Shortcomings in logistics and operations are negatively impacting production.

物流和运营中的低效问题,给生产带来负面影响

Ví dụ