Bản dịch của từ Poorly manufactured trong tiếng Việt

Poorly manufactured

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poorly manufactured(Phrase)

pˈɔːli mˌænjʊfˈæktʃəd
ˈpɔrɫi ˈmænjəˌfæktʃɝd
01

Sản xuất theo cách dẫn đến lỗi hoặc thiếu sót

Produced in a way that leads to defects or flaws.

这种产品是在制造过程中出现瑕疵或缺陷的情况下生产出来的。

Ví dụ
02

Được sản xuất bằng nguyên liệu hoặc kỹ thuật kém chất lượng

Made from low-quality materials or using poor techniques.

使用了劣质的材料或工艺制造。

Ví dụ
03

Được sản xuất theo cách không đạt tiêu chuẩn chất lượng

Produced without meeting quality standards.

制作方式未达质量标准

Ví dụ