Bản dịch của từ Port town trong tiếng Việt
Port town
Noun [U/C]

Port town(Noun)
pˈɔːt tˈaʊn
ˈpɔrt ˈtaʊn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thị trấn hoặc thành phố chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực vận chuyển
A town or city primarily functions as a maritime transportation hub.
一个主要从事航运活动的城镇或城市
Ví dụ
