Bản dịch của từ Portfolio trong tiếng Việt

Portfolio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Portfolio(Noun)

pɔːtfˈəʊlɪˌəʊ
pɔrtˈfoʊɫioʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ