Bản dịch của từ Portfolio trong tiếng Việt
Portfolio
Noun [U/C]

Portfolio(Noun)
pɔːtfˈəʊlɪˌəʊ
pɔrtˈfoʊɫioʊ
Ví dụ
02
Một danh mục đầu tư do cá nhân hoặc tổ chức sở hữu
An investment portfolio held by an individual or organization.
由个人或机构持有的投资组合
Ví dụ
03
Một lý do để mang theo giấy rời hoặc tác phẩm nghệ thuật
A bag for carrying documents or works of art.
携带散页文件或艺术品的理想箱包
Ví dụ
