Bản dịch của từ Portfolio trong tiếng Việt
Portfolio
Noun

Portfolio (Noun)
pɔːtfˈəʊlɪˌəʊ
pɔrtˈfoʊɫioʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một danh mục đầu tư do cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ
A collection of investments held by an individual or institution
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
