Bản dịch của từ Portfolio company trong tiếng Việt

Portfolio company

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Portfolio company(Noun)

pɔɹtfˈoʊliˌoʊ kˈʌmpənˌi
pɔɹtfˈoʊliˌoʊ kˈʌmpənˌi
01

Một công ty mà một công ty đầu tư hoặc cá nhân đã đầu tư vào và giữ một phần cổ phần.

This refers to a company in which an investment firm or individual investor has invested and holds a stake.

投资公司或个人已投资并持有股份的公司

Ví dụ
02

Một công ty con hoặc công ty liên kết do công ty mẹ đầu tư sở hữu.

A subsidiary or an associate company held by a parent investment company.

这是一家由投资母公司持有的子公司或联营公司。

Ví dụ
03

Một công ty thuộc một tập đoàn lớn các nhà đầu tư do một tổ chức sở hữu, thường nhằm mục đích quản lý đầu tư.

A company is part of a larger investment group held by an entity, usually for the purpose of managing investments.

这是一个隶属于某实体所持有的更大投资集团中的公司的描述,通常为了进行投资管理的目的。

Ví dụ