Bản dịch của từ Portion size trong tiếng Việt

Portion size

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Portion size(Noun)

pˈɔːʃən sˈaɪz
ˈpɔrʃən ˈsaɪz
01

Khối lượng thức ăn được phục vụ cho một người tại một thời điểm.

The amount of food served to a person at one time

Ví dụ
02

Một lượng nhất định của một thứ gì đó

A specified amount of something

Ví dụ
03

Một phần của cái tổng thể, một đoạn.

A part of a whole a segment

Ví dụ