positing
Verb
positing (Verb)
/ˈpɑ.zə.tɪŋ/
/ˈpɑ.zə.tɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Đưa ra giả thuyết hoặc giả định rằng một điều gì đó tồn tại hoặc là đúng như một cơ sở để lý luận, thảo luận hoặc tin tưởng.
Ví dụ
Nhiều chuyên gia đang đưa ra giả thuyết rằng mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần.Many experts are positing that social media impacts mental health significantly.
Các nhà nghiên cứu không đưa ra giả thuyết về mối liên hệ trực tiếp giữa tầng lớp xã hội và hạnh phúc.Researchers are not positing a direct link between social class and happiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Positing" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latin "positus", nghĩa là đặt ra hoặc giả định một điều gì đó. Trong lĩnh vực tri thức, "positing" thường được sử dụng để chỉ hành động đề xuất một cách tiếp cận, lý thuyết hay quan điểm nào đó cho một vấn đề cụ thể. Khác với "positioning" (định vị), "positing" tập trung vào việc tạo ra những giả thuyết mới hơn là định hình vị trí hiện tại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng đôi khi có thể khác biệt về sắc thái ngữ nghĩa trong bối cảnh học thuật.