Bản dịch của từ Positive connotation trong tiếng Việt
Positive connotation

Positive connotation(Noun)
Một ý nghĩa hoặc liên tưởng có lợi hoặc lạc quan.
A meaning or association that is favorable or optimistic.
Một từ hoặc cụm từ mang lại phản ứng cảm xúc tích cực hoặc liên tưởng.
A word or phrase that carries a positive emotional response or association.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "positive connotation" đề cập đến ý nghĩa tích cực mà một từ, cụm từ hoặc khái niệm gợi lên trong tâm trí người nghe hoặc người đọc. Đây là phần bổ sung giúp tạo ra cảm xúc tốt đẹp hoặc sự chấp nhận, trái ngược với "negative connotation", thường có thiên hướng mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ, từ "thông minh" có connotation tích cực, tạo cảm giác tôn trọng, trong khi từ "cứng đầu" có thể gây cảm giác tiêu cực.
Thuật ngữ "positive connotation" đề cập đến ý nghĩa tích cực mà một từ, cụm từ hoặc khái niệm gợi lên trong tâm trí người nghe hoặc người đọc. Đây là phần bổ sung giúp tạo ra cảm xúc tốt đẹp hoặc sự chấp nhận, trái ngược với "negative connotation", thường có thiên hướng mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ, từ "thông minh" có connotation tích cực, tạo cảm giác tôn trọng, trong khi từ "cứng đầu" có thể gây cảm giác tiêu cực.
