Anh - Việt

Bản dịch của từ Positivist trong tiếng Việt

positivist

NounNoun Countable

positivist (Noun)

/pəzˈɪstɨvɨts/
/pəzˈɪstɨvɨts/
AI

Nghĩa 01 · Người ủng hộ hoặc người theo thuyết duy nghiệm (positivism) — tức là người tin rằng kiến thức chỉ có thể dựa trên quan sát, trải nghiệm và phương pháp khoa học, không dựa vào siêu nhiên hay suy luận siêu hình.

Người ủng hộ hoặc người theo thuyết duy nghiệm (positivism) — tức là người tin rằng kiến thức chỉ có thể dựa trên quan sát, trải nghiệm và phương pháp khoa học, không dựa vào siêu nhiên hay suy luận siêu hình.

A supporter or advocate of positivism.

Ví dụ
John là một người theo chủ nghĩa tích cực, tin vào phương pháp khoa học cho nghiên cứu xã hội.John is a positivist who believes in scientific methods for social studies.
Nhiều người theo chủ nghĩa tích cực không chấp nhận lý thuyết không có bằng chứng thực nghiệm trong xã hội học.Many positivists do not accept theories without empirical evidence in sociology.

positivist (Noun Countable)

/pəzˈɪstɨvɨts/
/pəzˈɪstɨvɨts/
AI

Nghĩa 01 · Người ủng hộ hoặc theo trường phái chủ nghĩa duy nghiệm (positivism) — tức là người tin rằng kiến thức chỉ có giá trị khi dựa trên quan sát, thí nghiệm và bằng chứng thực nghiệm, không dựa trên siêu hình hay suy đoán trừu tượng.

Người ủng hộ hoặc theo trường phái chủ nghĩa duy nghiệm (positivism) — tức là người tin rằng kiến thức chỉ có giá trị khi dựa trên quan sát, thí nghiệm và bằng chứng thực nghiệm, không dựa trên siêu hình hay suy đoán trừu tượng.

A person who upholds the beliefs of positivism.

Ví dụ
John là một người theo chủ nghĩa tích cực tin vào phương pháp khoa học cho nghiên cứu xã hội.John is a positivist who believes in scientific methods for social research.
Nhiều người không phải là người theo chủ nghĩa tích cực; họ thích phương pháp nghiên cứu định tính.Many people are not positivists; they prefer qualitative research methods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh