positivist
positivist (Noun)
Nghĩa 01 · Người ủng hộ hoặc người theo thuyết duy nghiệm (positivism) — tức là người tin rằng kiến thức chỉ có thể dựa trên quan sát, trải nghiệm và phương pháp khoa học, không dựa vào siêu nhiên hay suy luận siêu hình.
Người ủng hộ hoặc người theo thuyết duy nghiệm (positivism) — tức là người tin rằng kiến thức chỉ có thể dựa trên quan sát, trải nghiệm và phương pháp khoa học, không dựa vào siêu nhiên hay suy luận siêu hình.
A supporter or advocate of positivism.
positivist (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Người ủng hộ hoặc theo trường phái chủ nghĩa duy nghiệm (positivism) — tức là người tin rằng kiến thức chỉ có giá trị khi dựa trên quan sát, thí nghiệm và bằng chứng thực nghiệm, không dựa trên siêu hình hay suy đoán trừu tượng.
Người ủng hộ hoặc theo trường phái chủ nghĩa duy nghiệm (positivism) — tức là người tin rằng kiến thức chỉ có giá trị khi dựa trên quan sát, thí nghiệm và bằng chứng thực nghiệm, không dựa trên siêu hình hay suy đoán trừu tượng.
A person who upholds the beliefs of positivism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "positivist" (chủ nghĩa thực chứng) được sử dụng để chỉ những người theo chủ nghĩa triết học khẳng định rằng chỉ có thể có kiến thức xác đáng thông qua kinh nghiệm thực tiễn và chứng cứ khoa học. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức. Tuy nhiên, phong cách diễn đạt và ứng dụng của nó có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa, với người Anh thường nhấn mạnh vào phương pháp xã hội học, còn người Mỹ có xu hướng áp dụng vào khoa học tự nhiên và xã hội.