possessiveness
possessiveness (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tính chiếm hữu, hay cảm giác thích kiểm soát, không muốn chia sẻ người hoặc vật (thường là tài sản hoặc mối quan hệ). Ví dụ: ghen tuông, muốn người yêu chỉ thuộc về mình.
the quality of being possessive especially of property or a relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "possessiveness" là một danh từ chỉ sự khăng khăng muốn chiếm hữu, thể hiện ý muốn kiểm soát hoặc bảo vệ người khác hay tài sản. Trong tâm lý học, nó được xem như một đặc điểm tiêu cực khi liên quan đến các mối quan hệ, có thể dẫn đến sự ghen tuông và thiếu tự do. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể biến đổi nhẹ ở ngữ điệu và nhấn âm.