Bản dịch của từ Postal survey trong tiếng Việt

Postal survey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postal survey(Noun)

pˈoʊstəl sɝˈvˌeɪ
pˈoʊstəl sɝˈvˌeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ