Bản dịch của từ Postbox trong tiếng Việt

Postbox

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Postbox (Noun)

pˈoʊstbɑks
pˈoʊstbɑks
01

Một hộp lớn công cộng có khe để bỏ thư, bưu phẩm; nhân viên bưu điện tới thu thư từ đó.

A large public box with a slot into which post is placed for collection by the post office.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh