Anh - Việt

Bản dịch của từ Postpartum trong tiếng Việt

postpartum

AdverbAdjectiveNoun

postpartum (Adverb)

/pˌoʊstpˈɑtɹəm/
/pˌoʊstpˈɑtɹəm/
AI

Nghĩa 01 · Sau khi sinh con; trong giai đoạn ngay sau khi người mẹ đã sinh.

Sau khi sinh con; trong giai đoạn ngay sau khi người mẹ đã sinh.

After giving birth.

Ví dụ
Nhiều phụ nữ cảm thấy kiệt sức sau sinh như Sarah.Many women feel exhausted postpartum after a long labor like Sarah's.
Các nhóm hỗ trợ sau sinh không họp mỗi tuần ở thị trấn chúng tôi.Postpartum support groups do not meet every week in our town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

postpartum (Adjective)

/pˌoʊstpˈɑtɹəm/
/pˌoʊstpˈɑtɹəm/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến người mẹ sau khi sinh, thường dùng để chỉ giai đoạn trong vòng khoảng 30 ngày sau khi sinh con.

Liên quan đến người mẹ sau khi sinh, thường dùng để chỉ giai đoạn trong vòng khoảng 30 ngày sau khi sinh con.

Of a mother after giving birth often defined as within 30 days after childbirth.

Ví dụ
Chăm sóc sau sinh rất quan trọng cho các bà mẹ để hồi phục hoàn toàn.Postpartum care is essential for mothers after childbirth to recover fully.
Nhiều phụ nữ không nhận được sự hỗ trợ sau sinh đầy đủ trong cộng đồng.Many women do not receive adequate postpartum support in their communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

postpartum (Noun)

/pˌoʊstpˈɑtɹəm/
/pˌoʊstpˈɑtɹəm/
AI

Nghĩa 01 · Giai đoạn ngay sau khi sinh em bé, khi cơ thể và tinh thần người mẹ hồi phục và thay đổi để trở lại trạng thái bình thường sau thai kỳ.

Giai đoạn ngay sau khi sinh em bé, khi cơ thể và tinh thần người mẹ hồi phục và thay đổi để trở lại trạng thái bình thường sau thai kỳ.

The period immediately following childbirth.

Ví dụ
Các nhóm hỗ trợ sau sinh giúp các bà mẹ mới chia sẻ kinh nghiệm.Postpartum support groups help new mothers share their experiences and challenges.
Nhiều phụ nữ không nhận được sự chăm sóc sau sinh đầy đủ.Many women do not receive adequate postpartum care after giving birth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Từ viết tắt, dùng thông tục để chỉ 'trầm cảm sau sinh' — tình trạng trầm uất, buồn bã, lo lắng xuất hiện ở người mẹ sau khi sinh con.

Từ viết tắt, dùng thông tục để chỉ 'trầm cảm sau sinh' — tình trạng trầm uất, buồn bã, lo lắng xuất hiện ở người mẹ sau khi sinh con.

informal Ellipsis of postpartum depression.

Ví dụ
Nhiều bà mẹ mới sinh trải qua tình trạng trầm cảm sau sinh.Many new mothers experience postpartum after giving birth.
Trầm cảm sau sinh không phải lúc nào cũng được gia đình và bạn bè nhận ra.Postpartum is not always recognized by family and friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh