postpartum
postpartum (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
postpartum (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến người mẹ sau khi sinh, thường dùng để chỉ giai đoạn trong vòng khoảng 30 ngày sau khi sinh con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
postpartum (Noun)
Nghĩa 01 · Giai đoạn ngay sau khi sinh em bé, khi cơ thể và tinh thần người mẹ hồi phục và thay đổi để trở lại trạng thái bình thường sau thai kỳ.
Giai đoạn ngay sau khi sinh em bé, khi cơ thể và tinh thần người mẹ hồi phục và thay đổi để trở lại trạng thái bình thường sau thai kỳ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ viết tắt, dùng thông tục để chỉ 'trầm cảm sau sinh' — tình trạng trầm uất, buồn bã, lo lắng xuất hiện ở người mẹ sau khi sinh con.
Từ viết tắt, dùng thông tục để chỉ 'trầm cảm sau sinh' — tình trạng trầm uất, buồn bã, lo lắng xuất hiện ở người mẹ sau khi sinh con.
informal Ellipsis of postpartum depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "postpartum" dùng để chỉ giai đoạn sau khi sinh, thường liên quan đến sức khỏe tâm lý và thể chất của người mẹ. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong y học để mô tả các vấn đề như trầm cảm sau sinh. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ có thể được dùng thường xuyên hơn trong các cuộc thảo luận y tế công cộng. "Postpartum" nhấn mạnh sự cần thiết phải chăm sóc sức khỏe cho mẹ sau khi sinh con.