postpones
postpones (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của postpones (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | postpone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | postponed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | postponed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | postpones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | postponing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "postpones" là động từ dạng hiện tại số ít của "postpone", có nghĩa là trì hoãn một sự kiện hoặc hành động đến một thời điểm sau. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, Anh Mỹ có thể thiên về các trường hợp chính thức hơn so với Anh Anh, nơi có xu hướng sử dụng từ này trong các tình huống không chính thức nhiều hơn.