Bản dịch của từ Potential harm trong tiếng Việt

Potential harm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potential harm(Noun)

pətˈɛnʃəl hˈɑɹm
pətˈɛnʃəl hˈɑɹm
01

Khả năng bị đau khổ hoặc bị thương.

The possibility of suffering or injury.

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc điều kiện có thể dẫn đến hậu quả xấu.

A situation or condition that may lead to adverse effects.

Ví dụ
03

Khả năng trở nên nguy hiểm hoặc có hại trong tương lai.

The capacity to be dangerous or harmful in the future.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh