Anh - Việt
pots
Noun
pots (Noun)
/pˈɑts/
/pˈɑts/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “pot” (vật dụng hình chậu hoặc nồi). Thường dùng để chỉ nhiều cái chậu, nồi hoặc bình trồng cây.
plural of pot.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có nhiều chậu cho các hoạt động làm vườn.The community center has many pots for gardening activities.
Không có đủ chậu cho tất cả mọi người trong buổi hội thảo.There are not enough pots for everyone in the workshop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pots (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pot | pots |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pots" trong tiếng Anh thường chỉ những dụng cụ chứa đựng đồ vật, thường là thực phẩm hoặc cây cối. Trong ngữ cảnh nấu nướng, "pots" chỉ những nồi lớn dùng để nấu hoặc đun nóng thực phẩm. Tuy nhiên, từ này còn có nghĩa khác trong trò chơi bài, chỉ số tiền cược trong một ván chơi. Ở Anh, từ này thường được dùng tương tự như ở Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng hoặc trong một số cụm từ đặc trưng.