potted
Adjective
potted (Adjective)
/pˈɑtɪd/
/pˈɑtɪd/
AI
Nghĩa 01
Được đặt hoặc trồng trong chậu (thường nói về cây cảnh hoặc hoa được trồng trong chậu).
placed or enclosed in a pot.
Ví dụ
Cây cảnh trong chậu trên bàn làm sáng phòng.The potted plant on the desk brightened the room.
Cô ấy không thích những bông hoa giả trong văn phòng.She disliked the artificial potted flowers in the office.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "potted" có nghĩa là được trồng trong chậu hoặc chứa trong một vật chứa như chậu cây. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng để mô tả thực vật, đồ vật hoặc ý tưởng được cô đọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này chủ yếu giống nhau, nhưng có thể được áp dụng khác nhau trong ngữ cảnh; ví dụ, "potted plant" thường được sử dụng để chỉ cây cảnh trong nhà. Potted còn xuất hiện trong các cụm từ như "potted history", chỉ sự tóm tắt ngắn gọn một sự kiện hoặc quá trình lịch sử.