Bản dịch của từ Pour out trong tiếng Việt

Pour out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pour out(Verb)

pˈɔɹ ˈaʊt
pˈɔɹ ˈaʊt
01

Làm cho chất lỏng hoặc hạt (ví dụ: nước, sữa, gạo) chảy ra khỏi một vật đựng; đổ ra khỏi bình, cốc, bao, v.v.

To make a liquid or grains flow out of a container.

倒出液体或颗粒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pour out(Phrase)

pˈɔɹ ˈaʊt
pˈɔɹ ˈaʊt
01

Diễn tả hoặc bộc bạch cảm xúc, suy nghĩ, niềm tin một cách thẳng thắn, cởi mở và tự tin (như nói hết những gì trong lòng).

To express your feelings or beliefs by speaking freely and confidently.

倾诉情感或信念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh