Bản dịch của từ Pouring-out trong tiếng Việt

Pouring-out

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pouring-out(Verb)

pˈɔɹiŋtˈu
pˈɔɹiŋtˈu
01

Hành động đổ chất lỏng (hoặc đồ đựng) ra khỏi vật chứa; làm cho chất trong bình, cốc, xô... chảy ra ngoài.

Pouring something out.

倾倒液体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pouring-out(Idiom)

01

Hành động bộc lộ cảm xúc một cách mạnh mẽ, như trút hết nỗi buồn, niềm vui hoặc tâm sự ra ngoài; nói hoặc khóc để giải tỏa cảm xúc.

A pouring out of an emotion or feeling.

倾诉情感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh