Bản dịch của từ Pov trong tiếng Việt

Pov

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pov(Noun)

pˈoʊv
pˈoʊv
01

Viết tắt của 'point of view' — nghĩa là 'quan điểm', 'góc nhìn' của một người về một vấn đề, sự việc hoặc cách kể chuyện (thường dùng trong văn viết, mạng xã hội, phim ảnh).

Abbreviation for point of view.

Ví dụ

Pov(Phrase)

pˈoʊv
pˈoʊv
01

Viết tắt của cụm từ "privilege of Vancouver" — nghĩa là đặc quyền, quyền lợi liên quan đến Vancouver (thành phố Vancouver). Diễn đạt này có thể dùng để chỉ một quyền lợi, đặc quyền hay ưu đãi dành riêng cho người/điều gì đó ở Vancouver.

Privilege of Vancouver.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh