Bản dịch của từ Practical difficulties trong tiếng Việt
Practical difficulties

Practical difficulties(Noun)
Những thách thức phát sinh trong các tình huống thực tiễn đòi hỏi phải có giải pháp phù hợp
Real-world situations often present challenges that require practical solutions.
实际情况下遇到的挑战,需要用切实可行的办法来应对。
Những trở ngại gặp phải khi áp dụng các khái niệm lý thuyết vào thực tiễn.
The obstacles faced when applying theoretical concepts to real-world situations.
在实践中应用理论概念时遇到的障碍
Các vấn đề gặp phải gây cản trở việc thực thi kế hoạch hoặc nhiệm vụ một cách hiệu quả.
Issues encountered that hinder the effective implementation of plans or tasks.
阻碍计划或任务顺利执行的问题
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Practical difficulties" (những khó khăn thực tiễn) là cụm danh từ chỉ những rào cản hoặc trở ngại trong quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án nào đó. Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, nghiên cứu hoặc các hoạt động xã hội. Dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng, nhưng cách diễn đạt có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, "practicalities" cũng có thể được dùng để chỉ những khía cạnh thực tế của vấn đề.
"Practical difficulties" (những khó khăn thực tiễn) là cụm danh từ chỉ những rào cản hoặc trở ngại trong quá trình thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án nào đó. Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, nghiên cứu hoặc các hoạt động xã hội. Dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng, nhưng cách diễn đạt có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, "practicalities" cũng có thể được dùng để chỉ những khía cạnh thực tế của vấn đề.
