Bản dịch của từ Practical issue trong tiếng Việt

Practical issue

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practical issue (Noun)

pɹˈæktəkəl ˈɪʃu
pɹˈæktəkəl ˈɪʃu
01

Một khía cạnh của tình huống có tác động hoặc hệ quả hữu hình cho việc ra quyết định.

An aspect of a situation that has tangible implications or consequences for decision-making.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vấn đề hoặc thách thức cần các giải pháp hoặc xem xét thực tiễn trong hoạt động hoặc hoạt động hàng ngày.

A problem or challenge that requires practical solutions or considerations in daily operations or activities.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vấn đề có liên quan và có tính áp dụng trong các tình huống thực tế hơn là trong các bối cảnh lý thuyết thuần túy.

A matter that is relevant and applicable in real-life scenarios rather than purely theoretical contexts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh