Bản dịch của từ Practical person trong tiếng Việt
Practical person
Noun [U/C]

Practical person(Noun)
prˈæktɪkəl pˈɜːsən
ˈpræktɪkəɫ ˈpɝsən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân nổi bật với cách tiếp cận thực tế đối với các công việc và vấn đề.
An individual known for their practical approach to tasks and issues
Ví dụ
