Bản dịch của từ Practical skills trong tiếng Việt
Practical skills
Phrase

Practical skills(Phrase)
prˈæktɪkəl skˈɪlz
ˈpræktɪkəɫ ˈskɪɫz
01
Các năng lực giúp hoạt động hiệu quả trong các tình huống thực tiễn
Competencies that enable effective functioning in practical situations
Ví dụ
02
Những kỹ năng được phát triển thông qua kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể.
Abilities developed through handson experience in a specific field
Ví dụ
