practices
practices (Noun)
Nghĩa 01 · Số nhiều của “practice”; chỉ các hoạt động, thói quen hoặc cách làm thường xuyên được thực hiện (ví dụ: phương pháp, tập luyện, thực hành).
Số nhiều của “practice”; chỉ các hoạt động, thói quen hoặc cách làm thường xuyên được thực hiện (ví dụ: phương pháp, tập luyện, thực hành).
plural of practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của practices (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
practice | practices |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "practices" là danh từ số nhiều, chỉ những hành vi, thói quen hoặc phương pháp được thực hiện hoặc tái diễn trong một bối cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương đối tương đồng, nhưng trong tiếng Anh Anh, "practices" thường ám chỉ các phương pháp chuyên môn hoặc quy tắc trong lĩnh vực như y tế hoặc giáo dục. Ngược lại, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "practices" rộng rãi hơn để chỉ cả thói quen cá nhân lẫn quy tắc chuyên môn.