Bản dịch của từ Prairie trong tiếng Việt

Prairie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prairie(Noun)

prˈeəri
ˈprɛri
01

Một loại hệ sinh thái được đặc trưng bởi cỏ và chỉ một vài cây lớn.

A type of ecosystem characterized by grasses and few large trees

Ví dụ
02

Một khu vực đất rộng phẳng thường không có độ cao đáng kể.

A broad flat area of land often without significant elevation

Ví dụ
03

Một vùng đất bằng phẳng hoặc có đồi thoải rộng lớn thường được phủ xanh bởi cỏ và ít cây cối.

A large area of level or rolling land usually covered with grass and few trees

Ví dụ