Bản dịch của từ Prairie trong tiếng Việt
Prairie
Noun [U/C]

Prairie(Noun)
prˈeəri
ˈprɛri
Ví dụ
02
Một vùng đất rộng phẳng, thường không có độ cao đáng kể
A flat piece of land usually doesn't have any significant elevation.
一片开阔平坦的土地,通常没有明显的起伏
Ví dụ
03
Một vùng đất rộng lớn bằng phẳng hoặc lượn sóng, thường được phủ cỏ và ít cây cối
A flat or gently rolling hill country is often covered in grass and has few trees.
一片广阔的平坦或起伏的土地,通常覆盖着青草,少量树木
Ví dụ
