praises
praises (Noun)
Nghĩa 01
“praises” là dạng số nhiều của “praise”, chỉ những lời khen ngợi, tán dương hoặc biểu hiện sự ca ngợi dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
plural of praise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của praises (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
praise | praises |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "praises" là danh từ số nhiều của "praise", có nghĩa là những lời khen ngợi hoặc sự công nhận về thành tựu, phẩm hạnh hoặc hành động tích cực của một cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, "praise" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh British và American, với cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; trong tiếng Anh British, cụm từ "give praise" thường xuất hiện nhiều hơn, trong khi tiếng Anh American có xu hướng sử dụng "offer praise".