prayed
prayed (Verb)
Nghĩa 01 · quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời cầu nguyện.
quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời cầu nguyện.
simple past and past participle of pray.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prayed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | praying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prayed" là dạng quá khứ của động từ "pray", có nghĩa là cầu nguyện hoặc tham gia vào một hành động tôn thờ, thường liên quan đến việc giao tiếp với một thực thể thần thánh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Việc sử dụng từ này chủ yếu trong các ngữ cảnh tôn giáo, thể hiện lòng thành tâm hoặc cầu xin điều gì đó từ Chúa hoặc các vị thần.